Đang hiển thị: Tây Ban Nha - Tem bưu chính (1850 - 2025) - 59 tem.
3. Tháng 1 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 13¾
![[Youth Stamp Design Contest, loại DGR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGR-s.jpg)
![[Youth Stamp Design Contest, loại DGS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGS-s.jpg)
24. Tháng 1 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12½ x 12¾
![[The 200th Anniversary of French Revolution, loại DGT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGT-s.jpg)
7. Tháng 2 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 13¾ x 14
![[Women, loại DGU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGU-s.jpg)
9. Tháng 2 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[Word EXPO '92, Seville, loại DGV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGV-s.jpg)
![[Word EXPO '92, Seville, loại DGW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGW-s.jpg)
![[Word EXPO '92, Seville, loại DGX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGX-s.jpg)
![[Word EXPO '92, Seville, loại DGY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGY-s.jpg)
7. Tháng 3 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 13¾ x 14
![[Olympic Games - Barcelona, Spain, loại DGZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DGZ-s.jpg)
![[Olympic Games - Barcelona, Spain, loại DHA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHA-s.jpg)
![[Olympic Games - Barcelona, Spain, loại DHB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHB-s.jpg)
![[Olympic Games - Barcelona, Spain, loại DHC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHC-s.jpg)
11. Tháng 3 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 13¾ x 14
![[The 100th Anniversary of Postal Service, loại DHD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHD-s.jpg)
4. Tháng 4 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12½ x 12¾
![[Stamp Day, loại DHE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHE-s.jpg)
22. Tháng 4 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[Casa del Cordon, loại DHF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHF-s.jpg)
24. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 100 chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¼
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ17]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ17-s.jpg)
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ18]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ18-s.jpg)
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ19]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ19-s.jpg)
5. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[EUROPA Stamps - Children's Games, loại DHG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHG-s.jpg)
![[EUROPA Stamps - Children's Games, loại DHH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHH-s.jpg)
9. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 133/ x 14
![[Spain`s Presidency of the EEC, loại DHI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHI-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ20]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ20-s.jpg)
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ21]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ21-s.jpg)
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ22]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ22-s.jpg)
![[King Juan Carlos I - New Values, loại CZJ23]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/CZJ23-s.jpg)
20. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[National Philatelic Exhibition EXFILNA `89, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/2898-b.jpg)
1. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[The 100th Anniversary of the Birth of Gabriela Mistral, 1889-1957, loại DHO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHO-s.jpg)
12. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12¾ x 13
![[The 3rd European Parliament Elections, loại DHP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHP-s.jpg)
20. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12¾ x 12½
![[Lace, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/2901-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2901 | DHQ | 20Pta | Đa sắc | (3 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2902 | DHR | 20Pta | Đa sắc | (3 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2903 | DHS | 20Pta | Đa sắc | (3 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2904 | DHT | 20Pta | Đa sắc | (3 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2905 | DHU | 20Pta | Đa sắc | (3 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2906 | DHV | 20Pta | Đa sắc | (3 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2901‑2906 | Block of 6 + 3 labels | 2,18 | - | 2,18 | - | USD | |||||||||||
2901‑2906 | 1,62 | - | 1,62 | - | USD |
19. Tháng 8 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12¾ x 12½
![[Visit of Pope John II, loại DHW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHW-s.jpg)
1. Tháng 9 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 13½ x 14
![[Athletics World Cup, loại DHX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHX-s.jpg)
19. Tháng 9 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[The 100th Anniversary of the Birth of Charlie Chaplin, 1889-1977, loại DHY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHY-s.jpg)
2. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[The 100th Anniversary of the First Stamp Issue with Alfonso XIII, loại DHZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DHZ-s.jpg)
3. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 13¾ x 14
![[Olympic Games - Barcelona '92, loại DIA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIA-s.jpg)
![[Olympic Games - Barcelona '92, loại DIB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIB-s.jpg)
![[Olympic Games - Barcelona '92, loại DIC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIC-s.jpg)
13. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[The 100th Anniversary of the Founding of the Ave Maria Schools, loại DID]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DID-s.jpg)
16. Tháng 10 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12¾ x 13
![[The 500th Anniversary of the Discovery of America, loại DIE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIE-s.jpg)
![[The 500th Anniversary of the Discovery of America, loại DIF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIF-s.jpg)
![[The 500th Anniversary of the Discovery of America, loại DIG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIG-s.jpg)
![[The 500th Anniversary of the Discovery of America, loại DIH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIH-s.jpg)
![[The 500th Anniversary of the Discovery of America, loại DII]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DII-s.jpg)
![[The 500th Anniversary of the Discovery of America, loại DIJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIJ-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2915 | DIE | 8+5 Pta | Đa sắc | (5 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2916 | DIF | 8+5 Pta | Đa sắc | (5 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2917 | DIG | 20+5 Pta | Đa sắc | (5 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2918 | DIH | 20+5 Pta | Đa sắc | (5 mill) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
2919 | DII | 50+5 Pta | Đa sắc | (5 mill) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
2920 | DIJ | 50+5 Pta | Đa sắc | (5 mill) | 0,82 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
2915‑2920 | 2,72 | - | 2,18 | - | USD |
7. Tháng 11 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[America UPAEP - Art of Native Americans, loại DIK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIK-s.jpg)
29. Tháng 11 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 14 x 13¾
![[Christmas, loại DIL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIL-s.jpg)
![[Christmas, loại DIM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIM-s.jpg)
5. Tháng 12 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12¾ x 12½
![[UNESCO World Heritage, loại DIN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIN-s.jpg)
![[UNESCO World Heritage, loại DIO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIO-s.jpg)
![[UNESCO World Heritage, loại DIP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIP-s.jpg)
![[UNESCO World Heritage, loại DIQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/DIQ-s.jpg)
20. Tháng 12 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: F.N.M.T. sự khoan: 12¾ x 13¼
![[National Cultural Heritage - Royal Palaces, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Spain/Postage-stamps/2928-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2928 | DIR | 45Pta | Đa sắc | (3500000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
2929 | DIS | 45Pta | Đa sắc | (3500000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
2930 | DIT | 45Pta | Đa sắc | (3500000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
2931 | DIU | 45Pta | Đa sắc | (3500000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
2928‑2931 | Minisheet (163 x 95mm) | 2,73 | - | 2,73 | - | USD | |||||||||||
2928‑2931 | 2,20 | - | 2,20 | - | USD |